Thiên Phú

sales@tpengineering.vn       Tel: +84 855 999 181

Thien Phu Company
img
img
img
Bơm Schmitt UP Series

Bơm ly tâm mồi thường (normal-priming) thiết kế liền trục (close-coupled) với phốt cơ khí đơn này có kết cấu chắc chắn, bền bỉ và ổn định. Được thiết kế cho nhiệt độ lên đến 150 °C, chúng cũng có thể bơm môi chất chứa các hạt kim loại.

Ở dòng bơm UP, công suất động cơ được truyền trực tiếp đến cánh bơm thông qua trục cố định. Vì vậy, các bơm này vận hành không có hiện tượng trượt. Phốt cơ khí được bôi trơn và làm mát bằng chính môi chất được bơm. Tất cả các vòng làm kín và gioăng đàn hồi của dòng UP đều có sẵn với nhiều loại vật liệu khác nhau, cho phép dễ dàng điều chỉnh phù hợp với từng ứng dụng. Lò xo của bơm được chế tạo từ Hastelloy C4. Dòng UP cũng có sẵn phiên bản UP-EX khi cần, cho phép sử dụng trong khu vực ATEX Zone 1 và Zone 2.


Đặc điểm nổi bật của dòng UP

  • Các bộ phận vỏ bơm chắc chắn với độ dày thành lớn

  • Thiết kế liền trục nhỏ gọn

  • Lắp đặt dễ dàng

  • Phù hợp cho nhiệt độ cao

DESCRIPTION

Đường đặc tính bơm (Pump Curves)

Tính năng (Features)

  • Các bộ phận vỏ bơm chắc chắn với độ dày thành lớn

  • Phù hợp với chất lỏng có chứa hạt rắn nhờ phốt cơ khí lò xo

  • Có thể bơm các hạt có tính từ

  • Vận hành ít bảo trì nhờ vật liệu mặt phốt chất lượng cao

  • Tất cả các bộ phận tiếp xúc môi chất được làm từ thép không gỉ chất lượng cao 1.4571 (AISI 316Ti) chống ăn mòn

  • Kết nối ren tiêu chuẩn theo ISO 228-1. Tùy chọn kết nối mặt bích (từ size 130)

  • Thiết kế liền trục nhỏ gọn, độ ồn thấp, phù hợp cho nhiều ứng dụng

  • Được phê duyệt sử dụng trong môi trường có nguy cơ cháy nổ (ATEX Zone 1)

  • Lớp hoàn thiện động cơ chống ăn mòn


Lĩnh vực ứng dụng (Fields of Application)

Bơm nước muối, axit yếu, dung dịch kiềm yếu hoặc các chất lỏng ăn mòn khác.
Bơm nhũ tương gốc nước hoặc gốc dầu ở nhiệt độ lên đến 150 °C.
Sử dụng trong môi trường khắc nghiệt và trong các ứng dụng yêu cầu bơm đặc biệt chắc chắn.

Ví dụ trong các ứng dụng sau:

  • Mạ điện và xử lý bề mặt

  • Công nghệ bán dẫn và sản xuất pin năng lượng mặt trời

  • Sản xuất PCB và điện tử

  • Xử lý nước thải và nước cấp

  • Thiết bị phòng thí nghiệm và công nghệ y tế

  • Hệ thống kiểm soát khí thải và tháp rửa khí

  • Sản xuất pin và lưu trữ năng lượng

  • Ứng dụng độ tinh khiết cao, nước khử khoáng, nước siêu tinh khiết


Đặc tính (Characteristics)

Thân bơm / phần ướt: Thép không gỉ 1.4571 (316Ti)

Gioăng: FKM, EPDM, FFKM

Vật liệu phốt cơ khí:
PTFE / Al₂O₃
Carbon / Al₂O₃
SiC / SiC
SiC / Carbon


Điều kiện vận hành (Operating Conditions)

  • Lưu lượng tối đa: lên đến 30 m³/h

  • Cột áp tối đa: lên đến 40 m

  • Nhiệt độ chất lỏng: -10 đến 150 °C

  • Nhiệt độ môi trường: -10 đến 40 °C (cao hơn theo yêu cầu)

  • Có thể điều chỉnh để bơm chất lỏng có tỷ trọng cao (lên đến 2.0)


Động cơ (Motors)

Động cơ tiêu chuẩn (có sẵn)

  • Động cơ 3 pha:
    D230 / Y400 V-3ph @ 50 Hz
    D265 / Y460 V-3ph @ 60 Hz
    IP55, cấp cách điện F, có tùy chọn PTC

  • Tất cả động cơ từ 0.75 kW đạt cấp hiệu suất năng lượng IE3

  • Động cơ 1 pha (đến 1.1 kW): 230 V-1ph, 50 / 60 Hz, IP55, cấp cách điện F

  • Động cơ được chứng nhận ATEX (cấp nhiệt độ T3)


Động cơ đặc biệt (theo yêu cầu)

  • Điện áp và tần số đặc biệt

  • Động cơ chứng nhận ATEX (cấp nhiệt độ T4)

  • Động cơ 3 pha tích hợp bộ truyền động / biến tần

  • Động cơ 4 cực với 1450 vòng/phút @ 50 Hz / 1650 vòng/phút @ 60 Hz

  • Động cơ được chứng nhận UL và CSA

  • Cấp bảo vệ đặc biệt, ví dụ IP65

  • Cấp cách điện đặc biệt, ví dụ cách điện nhiệt đới

  • Đa điện áp, ví dụ D220–290 / Y380–500 V, 50 Hz;
    D220–332 / Y380–575 V, 60 Hz

  • Động cơ một chiều (DC hoặc BLDC)


Tài liệu tải về (All Downloads)

RELATED PRODUCTS