Thiên Phú

sales@tpengineering.vn       Tel: +84 855 999 181

Thien Phu Company
img
img
Bơm Schmitt T Series

T Series

Các bơm nhúng trục đứng bằng nhựa, bền bỉ và có khả năng kháng hóa chất cao này hoạt động ở phiên bản tiêu chuẩn mà không cần phốt làm kín và chịu nhiệt độ lên đến 95 °C. Tùy chọn có thể trang bị phốt trục đóng vai trò như hàng rào hơi (vapour barrier).

Dòng T được thiết kế với phần kéo dài trục theo phương thẳng đứng, truyền động trực tiếp đến cánh bơm. Trục quay vận hành hoàn toàn không tiếp xúc và không ma sát bên trong thân bơm (thiết kế “cantilever” – dạng công xôn). Thiết kế này loại bỏ nhu cầu sử dụng phốt trục và các ổ đỡ bổ sung.


Đặc điểm nổi bật của T Series

  • An toàn tuyệt đối khi chạy khô nhờ trục và cánh bơm quay không tiếp xúc

  • Không tạo mài mòn vào môi chất, do đó rất phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết cao

  • Vận hành không cần bảo trì do không có các bộ phận hao mòn như bạc trượt hoặc phốt cơ khí

DESCRIPTION

Tính năng (Features)

  • An toàn tuyệt đối khi chạy khô nhờ trục và cánh bơm quay không tiếp xúc

  • Vận hành không cần bảo trì do không có các bộ phận hao mòn như bạc trượt hoặc phốt cơ khí

  • Có sẵn ống nối dài với nhiều chiều dài khác nhau để điều chỉnh độ sâu nhúng theo yêu cầu

  • Có sẵn lưới lọc đầu vào để ngăn cặn bẩn thô và vật thể lạ đi vào thân bơm

  • Tất cả các bộ phận tiếp xúc môi chất được làm từ nhựa chất lượng cao, chống ăn mòn (PVDF hoặc PP)

  • Kết nối ren tiêu chuẩn (ISO 228-1)

  • Tùy chọn kết nối mặt bích (từ size 130)

  • Thiết kế liền trục nhỏ gọn, độ ồn thấp, phù hợp nhiều ứng dụng

  • Lớp hoàn thiện động cơ chống ăn mòn


Lĩnh vực ứng dụng (Fields of Application)

Lắp đặt trong bồn hồi lưu, nắp bồn, nắp container, hố bơm, v.v.

Bơm axit, bazơ, dung dịch kiềm hoặc các chất lỏng ăn mòn khác.

Phù hợp trong các ứng dụng mà việc bơm chạy khô đôi khi không thể tránh khỏi.

Ví dụ trong các ứng dụng sau:

  • Mạ điện và xử lý bề mặt

  • Công nghệ bán dẫn và sản xuất pin năng lượng mặt trời

  • Sản xuất PCB và điện tử

  • Xử lý nước thải và nước cấp

  • Thiết bị phòng thí nghiệm và công nghệ y tế

  • Hệ thống kiểm soát khí thải và tháp rửa khí

  • Sản xuất pin và lưu trữ năng lượng

  • Ứng dụng độ tinh khiết cao, nước khử khoáng, nước siêu tinh khiết


Đặc tính (Characteristics)

Thân bơm / phần ướt: PVDF, PP

Gioăng: FKM, EPDM, FEP, FFKM


Điều kiện vận hành (Operating Conditions)

  • Lưu lượng tối đa: lên đến 18 m³/h

  • Cột áp tối đa: lên đến 28 m

  • Nhiệt độ chất lỏng:

    • -5 đến 95 °C (PVDF)

    • 0 đến 80 °C (PP)

  • Nhiệt độ môi trường: -10 đến 40 °C (cao hơn theo yêu cầu)

  • Có thể điều chỉnh để bơm chất lỏng có tỷ trọng cao (lên đến 2.0)

  • Bơm dòng T có thể chạy khô không giới hạn thời gian (ngoại trừ các phiên bản đặc biệt có phốt trục)


Động cơ (Motors)

Động cơ tiêu chuẩn (có sẵn)

  • Động cơ 3 pha:
    D230 / Y400 V-3ph @ 50 Hz
    D265 / Y460 V-3ph @ 60 Hz
    IP55, cấp cách điện F, có tùy chọn PTC

  • Tất cả động cơ từ 0.75 kW đạt cấp hiệu suất năng lượng IE3

  • Động cơ 1 pha (đến 1.1 kW): 230 V-1ph, 50 / 60 Hz, IP55, cấp cách điện F

  • Động cơ được chứng nhận ATEX (cấp nhiệt độ T3)


Động cơ đặc biệt (theo yêu cầu)

  • Điện áp và tần số đặc biệt

  • Động cơ chứng nhận ATEX (cấp nhiệt độ T4)

  • Động cơ 3 pha tích hợp bộ truyền động / biến tần

  • Động cơ 4 cực với 1450 vòng/phút @ 50 Hz / 1650 vòng/phút @ 60 Hz

  • Động cơ được chứng nhận UL và CSA

  • Cấp bảo vệ đặc biệt, ví dụ IP65

  • Cấp cách điện đặc biệt, ví dụ cách điện nhiệt đới

  • Đa điện áp, ví dụ D220–290 / Y380–500 V, 50 Hz;
    D220–332 / Y380–575 V, 60 Hz

  • Động cơ một chiều (DC hoặc BLDC)


Tài liệu tải về (All Downloads)

RELATED PRODUCTS